Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế âm tủ hiện đại với tông màu Obsidian Black sang trọng, dễ dàng kết hợp với các thiết bị bếp Miele, tạo nên không gian bếp đồng bộ và tinh tế.
- Bảng điều khiển EasyControl với màn hình hiển thị 7 đoạn và núm xoay âm (Retractable Rotary Controls), giúp thao tác trực quan, dễ sử dụng và thuận tiện vệ sinh sau khi sử dụng.
- Dung tích khoang lò 76 lít cùng 5 tầng đặt khay, đáp ứng nhu cầu nướng nhiều món ăn hoặc chế biến thực phẩm với số lượng lớn.
- Làm nóng nhanh (Rapid Heat-up) giúp lò đạt nhiệt độ cài đặt trong thời gian ngắn, tiết kiệm thời gian chuẩn bị và nấu nướng.
- Đa dạng chế độ nướng như Fan Plus, Conventional Heat, Intensive Bake, Fan Grill, Grill, Bottom Heat, Eco Hot Air và Defrost, đáp ứng linh hoạt nhiều phương pháp chế biến từ nướng bánh, quay thịt đến rã đông thực phẩm.
- Lớp phủ PerfectClean trong khoang lò kết hợp vách sau tráng men xúc tác (Catalytic Enamel) giúp hạn chế bám bẩn, giảm dầu mỡ và vệ sinh dễ dàng hơn sau mỗi lần sử dụng.
- Cửa kính CleanGlass nhiều lớp cùng mặt trước Touch-Cool, giúp bề mặt cửa luôn mát hơn trong quá trình vận hành, tăng độ an toàn khi sử dụng.
- Hệ thống hẹn giờ thông minh cho phép cài đặt thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc, thời lượng nấu và hiển thị nhiệt độ thực tế, giúp kiểm soát quá trình chế biến chính xác.
- Nhiệt độ gợi ý (Recommended Temperature) và khả năng lưu cài đặt cá nhân giúp người dùng thao tác nhanh chóng và thuận tiện với các món ăn thường xuyên chế biến.
- Hiệu suất năng lượng A+, tối ưu điện năng tiêu thụ, giảm chi phí vận hành và thân thiện với môi trường.
- Hệ thống an toàn toàn diện gồm khóa hệ thống (System Lock), tự động ngắt khi cần thiết (Safety Switch-Off) và hệ thống làm mát thiết bị, mang lại sự an tâm trong suốt quá trình sử dụng.
Thông số kĩ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | Miele H 2455 B ACTIVE |
| Loại sản phẩm | Lò nướng âm tủ |
| Màu sắc | Obsidian Black |
| Dung tích khoang lò | 76 lít |
| Số tầng đặt khay | 5 tầng |
| Dải nhiệt độ | 30 – 280°C |
| Điều khiển | EasyControl với màn hình hiển thị 7 đoạn |
| Núm điều khiển | Núm xoay âm (Retractable Rotary Controls) |
| Chế độ nướng | Fan Plus, Conventional Heat, Intensive Bake, Fan Grill, Grill, Bottom Heat, Eco Hot Air, Defrost |
| Chức năng làm nóng nhanh | Rapid Heat-up |
| Hẹn giờ | Có |
| Hiển thị | Đồng hồ, thời gian nấu, nhiệt độ thực tế và nhiệt độ cài đặt |
| Nhiệt độ gợi ý | Có |
| Cài đặt cá nhân | Có |
| Chiếu sáng khoang lò | 1 đèn Halogen |
| Chất liệu khoang lò | PerfectClean kết hợp vách sau tráng men xúc tác (Catalytic Enamel) |
| Cửa lò | CleanGlass nhiều lớp, Touch-Cool Front |
| Hiệu suất năng lượng | A+ |
| Điện năng tiêu thụ (nướng truyền thống) | 1,05 kWh/chu trình |
| Điện năng tiêu thụ (đối lưu) | 0,71 kWh/chu trình |
| Công suất ở chế độ chờ | 0,8 W |
| Công suất ở chế độ tắt | 0,3 W |
| Hệ thống an toàn | Khóa hệ thống (System Lock), tự động ngắt (Safety Switch-Off), hệ thống làm mát thiết bị |
| Điện áp | 220 – 240 V |
| Tần số | 50 Hz |
| Công suất kết nối | 3,5 kW |
| Cầu chì | 16 A |
| Chiều dài dây nguồn | 1,5 m |
| Kích thước sản phẩm (R × C × S) | 595 × 596 × 569 mm |
| Kích thước hộc tủ (R × C × S) | 560–568 × 590–595 × 550 mm |
| Khối lượng | 42 kg |
| Phụ kiện đi kèm | 1 khay nướng Universal PerfectClean, 1 vỉ nướng, 1 cặp thanh đỡ khay tháo rời |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.