Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế âm tủ PureLine với màu Obsidian Black sang trọng, tạo điểm nhấn hiện đại và dễ dàng kết hợp đồng bộ với các thiết bị bếp Miele khác.
- Công nghệ tự làm sạch nhiệt phân (Pyrolytic Cleaning) đốt cháy dầu mỡ và cặn thức ăn ở nhiệt độ rất cao thành tro mịn, giúp việc vệ sinh khoang lò trở nên nhanh chóng và gần như không cần chà rửa.
- Màn hình DirectSensor S với hiển thị văn bản rõ ràng và điều khiển cảm ứng, cho phép lựa chọn chế độ nướng, cài đặt và theo dõi quá trình nấu một cách trực quan.
- Hơn 100 chương trình nấu tự động (Automatic Programmes) hỗ trợ chế biến nhiều món ăn như thịt, cá, bánh và rau củ với các thông số được cài đặt sẵn, giúp món ăn đạt kết quả tối ưu ngay cả với người mới sử dụng.
- Dung tích khoang lò 76 lít cùng 5 tầng đặt khay, đáp ứng nhu cầu nấu nướng số lượng lớn hoặc chế biến nhiều món cùng lúc.
- Chức năng Booster (Rapid Heat-up) giúp làm nóng khoang lò nhanh chóng, rút ngắn thời gian chờ trước khi nướng.
- Đa dạng chế độ nướng gồm Fan Plus, Auto Roast, Conventional Heat, Intensive Bake, Bottom Heat, Fan Grill, Grill, Eco Hot Air và Defrost, đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu chế biến từ nướng bánh đến quay thịt.
- Ray trượt FlexiClip giúp kéo khay ra ngoài nhẹ nhàng và an toàn để kiểm tra hoặc đảo thực phẩm mà không cần lấy khay ra khỏi lò.
- Cửa SoftOpen & SoftClose đóng mở êm ái, hạn chế va đập, mang lại trải nghiệm sử dụng cao cấp và tăng độ bền cho thiết bị.
- Khoang lò phủ PerfectClean chống bám bẩn, kết hợp với chế độ nhiệt phân giúp việc vệ sinh trở nên đơn giản và tiết kiệm thời gian.
- Hiệu suất năng lượng A+, giúp tiết kiệm điện năng trong quá trình sử dụng nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả nướng tối ưu.
- Hệ thống an toàn toàn diện với khóa trẻ em, tự động ngắt khi cần thiết, hệ thống làm mát và cửa kính nhiều lớp giúp hạn chế nhiệt truyền ra bên ngoài, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Thông số kĩ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | Miele H 7260 BP Black |
| Loại sản phẩm | Lò nướng âm tủ tự làm sạch nhiệt phân |
| Màu sắc | Obsidian Black (PureLine) |
| Dung tích khoang lò | 76 lít |
| Số tầng đặt khay | 5 tầng |
| Dải nhiệt độ | 30 – 300°C |
| Điều khiển | DirectSensor S với màn hình hiển thị văn bản |
| Chương trình nấu tự động | Hơn 100 chương trình Automatic Programmes |
| Chức năng làm nóng nhanh | Booster (Rapid Heat-up) |
| Chế độ nướng | Fan Plus, Auto Roast, Conventional Heat, Intensive Bake, Bottom Heat, Fan Grill, Grill, Eco Fan Heat, Defrost |
| Chức năng vệ sinh | Tự làm sạch nhiệt phân (Pyrolytic Cleaning) |
| Ray trượt | FlexiClip telescopic runners |
| Cửa lò | SoftOpen & SoftClose, CleanGlass nhiều lớp |
| Chất liệu khoang lò | PerfectClean |
| Chiếu sáng khoang lò | 1 đèn Halogen |
| Hiệu suất năng lượng | A+ |
| Điện năng tiêu thụ (nướng truyền thống) | 1,10 kWh/chu trình |
| Điện năng tiêu thụ (đối lưu) | 0,71 kWh/chu trình |
| Hiển thị | Đồng hồ, thời gian nấu, nhiệt độ thực tế, nhiệt độ cài đặt |
| Hẹn giờ | Có |
| Nhiệt độ gợi ý | Có |
| Cài đặt cá nhân | Có |
| Hệ thống an toàn | Khóa hệ thống (System Lock), tự động ngắt (Safety Switch-Off), khóa cửa khi nhiệt phân, hệ thống làm mát thiết bị (Touch-Cool Front) |
| Điện áp | 220 – 240 V |
| Tần số | 50 Hz |
| Công suất kết nối | 3,6 kW |
| Cầu chì | 16 A |
| Chiều dài dây nguồn | 1,5 m |
| Kích thước sản phẩm (R × C × S) | 595 × 596 × 569 mm |
| Kích thước hộc tủ (R × C × S) | 560–568 × 590–595 × 550 mm |
| Khối lượng | 47 kg |
| Phụ kiện đi kèm | 1 khay nướng PerfectClean HBB 71, 1 khay đa năng PerfectClean HUBB 71, 2 vỉ nướng PerfectClean, 1 cặp ray trượt FlexiClip HFC 70-C, 1 cặp thanh đỡ PerfectClean, 1 khay chống bắn mỡ |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.