Đặc điểm nổi bật
Thông số kĩ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | KM 8575 FL |
| Loại sản phẩm | Bếp từ độc lập |
| Kiểu lắp đặt | Lắp âm, không viền (Frameless), lắp nổi hoặc lắp âm phẳng |
| Màu sắc | Kính gốm thủy tinh màu đen |
| Chiều rộng bếp | 916 mm (Panorama 90 cm) |
| Số vùng nấu | 4 vùng nấu cảm ứng từ |
| Số vùng PowerFlex | 2 vùng PowerFlex |
| Số lượng nồi tối đa | 4 nồi |
| Điều khiển | MultiSlide cảm ứng với 6 thanh trượt độc lập |
| Màu hiển thị | Vàng (Yellow Display) |
| Kết nối thông minh | Miele@home, Con@ctivity |
| Hỗ trợ nấu thông minh | M Sense Ready, CookAssist |
| Nhận diện nồi | Có (Intelligent Pan Detection) |
| Nhận diện kích thước đáy nồi | Có |
| Mức công suất | 9 mức gia nhiệt + Booster |
| Công suất vùng nấu đơn | 2.100 W |
| Công suất Booster vùng đơn | 3.650 W |
| Công suất vùng PowerFlex | 4.200 W |
| Công suất Booster vùng PowerFlex | 7.360 W |
| Chức năng nấu | Booster, Stop & Go, Recall, Keep Warm, Auto Heat-up, hẹn giờ cho từng vùng nấu |
| Chức năng thông minh | RemoteUpdate, Push Notifications, tích hợp Smart Home, NFC Pairing |
| Chức năng an toàn | Khóa trẻ em, khóa điều khiển, tự động tắt, bảo vệ quá nhiệt, quạt làm mát tích hợp, hiển thị nhiệt dư |
| Điện áp | 230 V |
| Tần số | 50 – 60 Hz |
| Tổng công suất kết nối | 7,36 kW |
| Chiều dài dây nguồn | 1,6 m |
| Kích thước sản phẩm (C × R × S) | 51 × 916 × 408 mm |
| Kích thước cắt đá (lắp nổi) | Rộng 886 – 896 mm × Sâu 386 – 388 mm |
| Kích thước cắt đá (lắp âm phẳng) | Trong: 896 × 388 mm; Ngoài: 920 × 412 mm |
| Chiều cao lắp đặt | 51 mm |
| Khối lượng | 12 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn |
| EAN | 4002516975144 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.