Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế âm bán phần (Semi-Integrated) với mặt điều khiển CleanSteel bằng thép không gỉ, chống bám vân tay, mang đến vẻ đẹp hiện đại và dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách tủ bếp.
- Hiệu suất năng lượng hạng A (EU) giúp giảm tiêu thụ điện năng, tiết kiệm chi phí vận hành và thân thiện với môi trường.
- QuickPowerWash rửa sạch và sấy khô bát đĩa trong chưa đầy 1 giờ, đáp ứng nhu cầu sử dụng hằng ngày một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- AutoOpen Drying tự động hé cửa sau khi kết thúc chương trình, tăng hiệu quả sấy khô tự nhiên và giảm hơi nước đọng trên bát đĩa.
- Giỏ rửa ExtraComfort cùng khay dao kéo 3D MultiFlex có thể điều chỉnh linh hoạt, tối ưu không gian để sắp xếp đa dạng bát đĩa, ly cốc, dao kéo và xoong nồi.
- Công nghệ EcoPower tối ưu lượng nước và điện tiêu thụ, chỉ sử dụng từ 6 lít nước trong chương trình Automatic mà vẫn đảm bảo hiệu quả làm sạch vượt trội.
- EcoFeedback hiển thị và ước tính mức tiêu thụ điện, nước trước và trong quá trình vận hành, giúp người dùng sử dụng thiết bị tiết kiệm hơn.
- Chương trình Intensive 75°C làm sạch hiệu quả các loại xoong nồi và vật dụng bám bẩn nhiều với nhiệt độ rửa cao.
- Hệ thống AutoClose hỗ trợ đóng cửa nhẹ nhàng và chắc chắn, tăng sự tiện lợi trong quá trình sử dụng.
- Hẹn giờ lên đến 24 giờ cùng màn hình hiển thị thời gian còn lại, giúp người dùng chủ động sắp xếp thời gian vận hành.
- Độ ồn chỉ 43 dB, vận hành êm ái, phù hợp với căn hộ, nhà phố và không gian bếp mở.
- Hệ thống chống rò rỉ nước Waterproof System (WPS) giúp bảo vệ thiết bị và tăng độ an toàn trong quá trình sử dụng.
Thông số kĩ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | Miele G 7210 SCi |
| Loại lắp đặt | Âm bán phần (Semi-Integrated) |
| Màu bảng điều khiển | Thép không gỉ CleanSteel |
| Sức chứa | 14 bộ bát đĩa tiêu chuẩn Châu Âu |
| Hệ thống giỏ rửa | ExtraComfort |
| Khay dao kéo | 3D MultiFlex |
| Hiệu suất năng lượng | A (theo thang năng lượng EU A–G) |
| Điện năng tiêu thụ chương trình ECO | 0,54 kWh/chu trình |
| Điện năng tiêu thụ | 54 kWh/100 chu trình ECO |
| Lượng nước tiêu thụ chương trình ECO | 8,4 lít/chu trình |
| Độ ồn | 43 dB |
| Cấp độ tiếng ồn | B |
| Thời gian chương trình ECO | 3 giờ 50 phút (230 phút) |
| Chương trình rửa | ECO, Automatic, QuickPowerWash, ComfortWash 45°C, ComfortWash+ 55°C, Intensive 75°C, Gentle, PowerWash, ExtraQuiet 39 dB, Appliance Care, BottleClean |
| Tùy chọn rửa | Quick, IntenseZone, Extra Clean, Extra Dry |
| Công nghệ sấy | AutoOpen Drying |
| Công nghệ tiết kiệm | EcoPower, EcoFeedback |
| Hệ thống an toàn | Waterproof System (WPS), khóa an toàn, cảnh báo bộ lọc |
| Hẹn giờ | Lên đến 24 giờ |
| Hiển thị | Màn hình 1 dòng, hiển thị thời gian còn lại |
| Cơ chế đóng cửa | ComfortClose |
| Điện áp | 230 V |
| Tần số | 50 Hz |
| Công suất kết nối | 2,0 kW |
| Cầu chì | 10 A |
| Kích thước sản phẩm (R × C × S) | 598 × 805 × 570 mm |
| Kích thước hộc tủ (R × C × S) | 600 × 805–870 × 570 mm |
| Độ sâu khi mở cửa | 1.165 mm |
| Khối lượng | 48,2 kg |
| Chiều dài dây nguồn | 1,8 m |
| Chiều dài dây cấp nước | 1,5 m |
| Chiều dài dây thoát nước | 1,5 m |
| Bảo hành tiêu chuẩn | 24 tháng |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.